tân khổ

Học thuật
Thân thiện
tân khổ

Một người nếm trái cây có vị tân khổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cay đắng, khổ sở: "Tân khổ" mô tả một cảm giác hoặc trạng thái đau đớn, gian nan, đầy vị đắng khổ sở về mặt tinh thần lẫn thể xác. Từ này thường dùng trong văn chương cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mùi tục lụy lưỡi lê tân khổ. (Vị của sự trần tục thật cay đắng, khổ sở.)
    • Cuộc đời ông ấy trải qua bao nỗi tân khổ. (Cuộc đời ông ấy đã trải qua bao nhiêu điều cay đắng, khổ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tân khổ" thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam để diễn tả nỗi niềm đau xót, gian truân sâu sắc.
    • Câu chuyện đầy tân khổ ấy khiến người nghe không khỏi xót xa. (Câu chuyện đầy cay đắng, khổ sở ấy khiến người nghe không khỏi xót xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cay đắng (tính từ): vị đắng, chỉ sự đau khổ, xót xa.
  • Khổ sở (tính từ): Cực nhọc, vất vả, đau khổ.
  • Gian nan (tính từ): Khó khăn, vất vả, trắc trở.
Từ đồng nghĩa
  • Đắng cay: Chỉ sự đau khổ, xót xa.
  • Cực khổ: Chỉ sự khó nhọc, vất vả cùng cực.
  • Khổ đau: Chỉ nỗi đau đớn, khổ sở.
Lưu ý
  • "Tân khổ" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, thơ ca mang tính chất trang trọng hoặc cổ điển.
tân khổ

Một người nếm trái cây có vị tân khổ.

  1. Cay đắng, khổ sở: Mùi tục lụy lưỡi lê tân khổ (CgO).

Từ chứa "tân khổ"